beggar-my-neighbor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bài "ăn hết bài đối thủ": "beggar-my-neighbor" là một trò chơi bài dành cho hai người, trong đó mục tiêu là giành được tất cả các lá bài của người chơi kia.
- Chiến thuật làm giàu trên sự nghèo khó của người khác: Trong kinh tế hoặc chính trị, "beggar-my-neighbor" chỉ các chính sách hoặc hành động nhằm mang lại lợi ích cho bản thân bằng cách gây hại hoặc làm suy yếu người khác, đặc biệt là các nước láng giềng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We played a game of beggar-my-neighbor last night. (Chúng tôi đã chơi một ván bài "beggar-my-neighbor" tối qua.)
- The country's trade war is a typical beggar-my-neighbor policy. (Cuộc chiến thương mại của quốc gia đó là một chính sách điển hình kiểu "beggar-my-neighbor".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beggar-my-neighbor" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ các chính sách bảo hộ, như áp thuế quan hoặc phá giá tiền tệ, nhằm tăng lợi thế cạnh tranh của một nước bằng cách làm tổn hại đến nền kinh tế của nước khác.
- The government implemented beggar-my-neighbor tariffs to protect domestic industries. (Chính phủ đã áp dụng thuế quan kiểu "beggar-my-neighbor" để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Beggar-thy-neighbor (n): một biến thể phổ biến, cùng nghĩa.
- Beggar-thy-neighbor policies often lead to trade wars. (Các chính sách "beggar-thy-neighbor" thường dẫn đến chiến tranh thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Protectionism: chủ nghĩa bảo hộ (trong kinh tế).
- Zero-sum game: trò chơi có tổng bằng không, nơi lợi ích của một bên là mất mát của bên kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beggar-my-neighbor".
Thành ngữ liên quan
- "A beggar cannot be a chooser": Người ăn xin không có quyền lựa chọn (thành ngữ này nhấn mạnh sự phụ thuộc, nhưng không trực tiếp liên quan đến "beggar-my-neighbor").
- "Beggar description": vượt quá khả năng miêu tả (thành ngữ này dùng "beggar" như động từ, nghĩa là làm cho không thể diễn tả được).