beggar-my-neighbour

beggar-my-neighbour

Two children play a game of beggar-my-neighbour at a kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi bài "làm nghèo người láng giềng": "beggar-my-neighbour" một trò chơi bài dành cho hai người, trong đó mục tiêu giành được tất cả các lá bài của đối thủ. Trò chơi này dựa trên việc đánh bài theo thứ tự khi một người đánh các lá bài đặc biệt (như át, vua, hậu, bồi), đối thủ phải đánh một số lá bài nhất định; nếu không thể, người đó sẽ thua toàn bộ bài của mình cho người kia.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi trò "beggar-my-neighbour".)
  • (Trò "beggar-my-neighbour" một trò chơi bài đơn giản nhưng mang tính cạnh tranh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play beggar-my-neighbour": chơi trò "beggar-my-neighbour".

    • The children love to play beggar-my-neighbour during rainy days. (Bọn trẻ thích chơi "beggar-my-neighbour" vào những ngày mưa.)
  • "beggar-my-neighbour strategy": chiến lược làm nghèo đối thủ (trong kinh tế hoặc chính trị, ám chỉ các chính sách làm lợi cho mình bằng cách gây hại cho nước khác).

    • The trade war was a beggar-my-neighbour policy that harmed both countries. (Cuộc chiến thương mại một chính sách "beggar-my-neighbour" gây hại cho cả hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ này, nhưng có thể gặp dạng viết liền "beggarmyneighbour" (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nói chung).
  • Strip jack naked: một trò chơi bài tương tự, cùng nguyên tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "beggar-my-neighbour policy": chính sách "làm nghèo láng giềng" (chính sách kinh tế nhằm tăng lợi ích cho mình bằng cách gây thiệt hại cho các nước khác).
    • The government's beggar-my-neighbour policy led to a trade dispute. (Chính sách "beggar-my-neighbour" của chính phủ đã dẫn đến tranh chấp thương mại.)

Từ gần giống