beggarliness

/'begəlinis/
Học thuật
Thân thiện
beggarliness

A person's beggarliness was evident in their tattered clothes and empty cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nghèo nàn cơ cực: "beggarliness" chỉ tình trạng cùng cực, thiếu thốn về vật chất, giống như một người ăn xin.
    • Sự dốt nát thảm hại: "beggarliness" cũng có thể dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết, nghèo nàn về kiến thức hoặc tinh thần một cách đáng thương.
    • Sự ti tiện, sự đê tiện: "beggarliness" còn mang nghĩa chỉ tính cách hoặc hành vi thấp hèn, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beggarliness of their living conditions was heartbreaking. (Tình trạng nghèo nàn cơ cực trong điều kiện sống của họ thật đau lòng.)
    • He was shocked by the intellectual beggarliness of the argument. (Anh ấy bị sốc bởi sự dốt nát thảm hại trong lập luận đó.)
    • His actions revealed a profound moral beggarliness. (Hành động của anh ta đã lộ ra một sự đê tiện sâu sắc về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beggarliness of spirit": sự nghèo nàn về tinh thần.
    • The film criticizes the material wealth that hides a beggarliness of spirit. (Bộ phim chỉ trích sự giàu có vật chất che giấu một sự nghèo nàn về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar (n): người ăn xin.

    • The old beggar sat on the street corner. (Ông lão ăn xin ngồigóc phố.)
  • Beggarly (adj): nghèo nàn, bần cùng; ti tiện, hèn hạ.

    • They survived on a beggarly income. (Họ sống sót bằng một khoản thu nhập bần cùng.)
    • It was a beggarly trick to play. (Đó một trò lừa ti tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Poverty: sự nghèo đói, sự thiếu thốn.
  • Penury: cảnh bần cùng, túng quẫn.
  • Meanness: sự hèn hạ, ti tiện.
  • Baseness: sự thấp hèn, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Wealth: sự giàu có.
  • Abundance: sự dư dả, phong phú.
  • Nobility: sự cao quý, hào hiệp.
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
beggarliness

A person's beggarliness was evident in their tattered clothes and empty cup.

danh từ
  1. tình trạng nghèo nàn cơ cực
  2. sự dốt nát thảm hại
  3. sự ti tiện, sự đê tiện