beggarman
Định nghĩa
Danh từ: Người đàn ông ăn xin, người đàn ông hành khất.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông ăn xin ngồi ở góc phố với một cái cốc.)
- (Không ai cho tiền người đàn ông hành khất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "beggarman" thường xuất hiện trong văn học dân gian hoặc thơ ca, mang tính cổ điển hơn so với từ "beggar" (người ăn xin) thông thường.
- Có thể dùng để chỉ một nhân vật cụ thể trong truyện cổ tích hoặc bài hát (ví dụ: bài hát dân ca "Beggar, Beggarman").
Biến thể và từ gần giống
- Beggar (danh từ): người ăn xin (dùng chung cho cả nam và nữ).
- Beggarwoman (danh từ): người phụ nữ ăn xin.
- Beggarly (tính từ): nghèo hèn, khốn khổ, đáng thương.
Từ đồng nghĩa
- Pauper: người nghèo khổ, người ăn xin (thường mang tính trang trọng hơn).
- Mendicant: người hành khất, người ăn xin (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Panhandler: người ăn xin ngoài đường phố (từ lóng, Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beg for: cầu xin, van xin.
- The beggarman begged for food. (Người đàn ông ăn xin cầu xin thức ăn.)
- Beg off: xin phép không tham gia, từ chối.
- He begged off from the meeting. (Anh ấy xin phép không tham gia cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Beggars can't be choosers: Ăn xin không được kén chọn.
- The beggarman took whatever was given; after all, beggars can't be choosers. (Người đàn ông ăn xin nhận bất cứ thứ gì được cho; dù sao thì ăn xin cũng không được kén chọn.)