beggarwoman

Định nghĩa

Danh từ: "beggarwoman" chỉ một người phụ nữ ăn xin, tức là người phụ nữ sống bằng cách xin tiền hoặc thức ăn từ người khác.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ ăn xin già ngồigóc phố với một cái cốc trên tay.)
  • (Một người phụ nữ ăn xin đến gần khách du lịch, xin một ít tiền lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beggarwoman" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường mang hàm ý thương cảm hoặc chỉ tầng lớp nghèo khổ.
    • The story is about a kind-hearted beggarwoman who helps a lost child. (Câu chuyện kể về một người phụ nữ ăn xin tốt bụng đã giúp một đứa trẻ lạc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar (danh từ): người ăn xin (dùng chung cho cả nam nữ).
    • The beggar asked for money near the market. (Người ăn xin xin tiền gần chợ.)
  • Beggary (danh từ): cảnh ăn xin, nghèo khổ.
    • He fell into beggary after losing his job. (Anh ta rơi vào cảnh ăn xin sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mendicant (danh từ): người ăn xin (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo).
    • A mendicant wandered from village to village. (Một người ăn xin lang thang từ làng này sang làng khác.)
  • Pauper (danh từ): người nghèo khổ, người ăn xin (nhấn mạnh vào sự nghèo đói).
    • The pauper had no home and no family. (Người nghèo khổ không nhà cửa không gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A beggar's purse": túi tiền của kẻ ăn xin (ám chỉ sự nghèo nàn, thiếu thốn).
    • His savings were like a beggar's purse, barely enough for a day. (Tiền tiết kiệm của anh ta như túi tiền của kẻ ăn xin, hầu như không đủ cho một ngày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

beggarwoman
An old beggarwoman sits on a city sidewalk with a small cup.