begirt

/bi'gə:d/
Học thuật
Thân thiện
begirt

The ancient castle was begirt by a deep, wide moat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (bất quy tắc, quá khứ quá khứ phân từ: begirt):
    • Bao quanh, vây quanh: Hành động bao bọc hoặc bao vây một thứ đó, thường theo nghĩa vật hoặc ẩn dụ.
    • Buộc quanh, đánh đai quanh: Hành động thắt, quấn hoặc đeo một thứ đó xung quanh một vật khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ancient castle was begirt by a deep moat. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một con hào sâu.)
    • She begirt her waist with a jeweled sash. ( ấy buộc quanh eo mình một chiếc khăn thắt lưng đính đá quý.)
    • A sense of dread begirt his heart. (Một cảm giác lo sợ bao vây trái tim anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be begirt by/with something": được bao quanh bởi cái đó.
    • The island is begirt with coral reefs. (Hòn đảo được bao quanh bởi những rạn san hô.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng nhiều hơn dạng chủ động trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
    • The theory is begirt by numerous contradictions. (Học thuyết đó bị bao vây bởi vô số mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giũng
  • Gird (động từ): thắt, buộc quanh; bao quanh ( dạng động từ gốc, phổ biến hơn).
    • He girded his sword to his waist. (Anh ta thắt thanh kiếm vào eo.)
  • Girt (quá khứ quá khứ phân từ của 'gird'): đã bao quanh, đã thắt quanh.
  • Encircle (động từ): bao vây, vây quanh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Surround (động từ): bao quanh (từ thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Encircle: bao vây.
  • Encompass: bao trùm, bao gồm.
  • Gird: bao quanh, thắt quanh.
  • Ring: vây quanh (như một vòng tròn).
  • Surround: bao quanh.
Lưu ý sử dụng
  • "Begirt" một từ cổ, trang trọng hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong văn học, thơ ca hoặc văn phong mang tính chất lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, các từ như "surrounded", "encircled", hoặc "girt" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiệndạng bị động (be begirt) hơn dạng chủ động.
begirt

The ancient castle was begirt by a deep, wide moat.

(bất qui tắc) ngoại động từ begirt
  1. buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh

Từ gần giống