behalf
/bi:hɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đại diện, sự thay mặt: Từ này thường được dùng trong cụm từ để chỉ việc hành động hoặc nói thay cho một người hoặc một nhóm người khác. Nó thể hiện rằng ai đó đang hành động vì lợi ích hoặc với tư cách đại diện cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I am writing this letter on behalf of the entire committee. (Tôi viết lá thư này thay mặt cho toàn bộ ủy ban.)
- She accepted the award on her son's behalf. (Bà ấy nhận giải thưởng thay mặt cho con trai mình.)
- He spoke in behalf of the proposed changes. (Anh ấy đã phát biểu ủng hộ cho những thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on behalf of (someone/something)": thay mặt cho (ai/cái gì). Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc nghi thức.
- The lawyer signed the documents on behalf of her client. (Luật sư đã ký các tài liệu thay mặt cho thân chủ của mình.)
"in behalf of (someone/something)": vì lợi ích của (ai/cái gì). Cách dùng này nhấn mạnh đến việc hành động vì lợi ích hoặc sự ủng hộ dành cho ai/cái gì.
- We are collecting donations in behalf of the local animal shelter. (Chúng tôi đang quyên góp vì lợi ích của trại động vật địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Behalf không có dạng biến thể khác. Nó luôn được sử dụng như một danh từ và hầu như chỉ xuất hiện trong các cụm giới từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Representation: sự đại diện.
- Interest: lợi ích, quyền lợi (khi nói về việc hành động vì ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể nào cho từ "behalf" vì nó là một danh từ và luôn đi kèm với giới từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "behalf". Tất cả các cách dùng đều nằm trong cấu trúc cụm từ "on/in behalf of".
danh từ
- on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh
- on behalf of my friendsthay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi
- on my behalfnhân danh cá nhân tôi