behavioral

Học thuật
Thân thiện
behavioral

A psychologist studies behavioral patterns in children.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi: Chỉ những thứ liên hệ trực tiếp đến cách thức hành động, phản ứng hoặc cư xử của một cá nhân hoặc nhóm.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on behavioral patterns in children. (Nghiên cứu tập trung vào các mẫu hình hành vitrẻ em.)
    • A behavioral therapist can help with managing anxiety. (Một nhà trị liệu hành vi có thể giúp kiểm soát sự lo âu.)
    • The psychologist observed the patient's behavioral changes over time. (Nhà tâm lý học quan sát những thay đổi hành vi của bệnh nhân theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behavioral economics": Kinh tế học hành vi, một lĩnh vực nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, xã hội, nhận thức cảm xúc lên các quyết định kinh tế.

    • Nobel Prize winner Richard Thaler is a pioneer in behavioral economics. (Người đoạt giải Nobel Richard Thaler người tiên phong trong lĩnh vực kinh tế học hành vi.)
  • "Behavioral modification": Sự điều chỉnh hành vi, một kỹ thuật sử dụng các nguyên tắc học tập để thay đổi hành vi không mong muốn.

    • The program uses positive reinforcement for behavioral modification. (Chương trình sử dụng sự củng cố tích cực để điều chỉnh hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Behavior (danh từ): Hành vi, cách cư xử.

    • His polite behavior impressed everyone. (Hành vi lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Behaviorally (trạng từ): Một cách liên quan đến hành vi.

    • The two groups responded behaviorally in different ways. (Hai nhóm phản ứng về mặt hành vi theo những cách khác nhau.)
  • Behaviorism (danh từ): Thuyết hành vi, một trường phái tâm lý học tập trung vào hành vi quan sát được.

    • Behaviorism was a dominant school of thought in psychology. (Thuyết hành vi từng một trường phái tư tưởng chủ đạo trong tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduct-related: Liên quan đến cách cư xử, hạnh kiểm.
  • Action-based: Dựa trên hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "behavioral".

behavioral

A psychologist studies behavioral patterns in children.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hành vi
    • behavioral sciences
      các khoa học về hành vi