beholden

/bi'houldən/
Học thuật
Thân thiện
beholden

He felt beholden to the kind stranger who helped him.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang ơn, chịu ơn: Cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức hoặc lòng biết ơn đối với ai đó đã nhận được sự giúp đỡ hoặc một ân huệ. Trạng thái này thường hàm ý về một món nợ lòng hoặc sự lệ thuộc nhất định.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy không muốn mang ơn bất kỳ ai về thành công của mình.)
  • (Tôicùng mang ơn giáo viên của mình sự hướng dẫn của .)
  • (Các chính trị gia nhận được khoản đóng góp lớn thường cảm thấy chịu ơn các nhà tài trợ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be beholden to someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc mang ơn một cá nhân, tổ chức hoặc thậm chí một hoàn cảnh cụ thể.
    • The company is beholden to its shareholders. (Công ty chịu ơn các cổ đông của mình.)
    • Her independence meant she was beholden to no one. (Sự độc lập của ấy có nghĩa ấy không mang ơn bất cứ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Behold (động từ): Nhìn ngắm, chiêm ngưỡng. (Lưu ý: "behold" "beholden" chung gốc từ nhưng nghĩa hiện đại khác biệt rõ rệt).
    • Behold the beauty of the sunset. (Hãy chiêm ngưỡng vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Indebted: Mắc nợ, mang ơn. (Thường nhấn mạnh đến món nợ cụ thể hơn).
  • Obligated: Có nghĩa vụ, bắt buộc. (Mang tính chất bắt buộc chung chung, có thể không xuất phát từ lòng biết ơn).
  • Grateful: Biết ơn. (Nhấn mạnh cảm xúc biết ơn hơn nghĩa vụ đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Ungrateful: Vô ơn.
  • Independent: Độc lập, không lệ thuộc.
  • Unobligated: Không có nghĩa vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "beholden" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "beholden".)

beholden

He felt beholden to the kind stranger who helped him.

tính từ
  1. chịu ơn
    • I am much beholden to you for your kind help
      tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh

Từ đồng nghĩa