belarusian

Học thuật
Thân thiện
belarusian

A woman wears a traditional Belarusian dress at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Belarus: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến quốc gia Belarus.
    • Thuộc về người Belarus: Chỉ những đặc điểm liên quan đến con người, dân tộc Belarus.
    • Thuộc về văn hóa Belarus: Chỉ những yếu tố thuộc về văn hóa, truyền thống của Belarus.
  2. Danh từ:

    • Người Belarus: Một công dân hoặc người nguồn gốc từ Belarus.
    • Tiếng Belarus: Ngôn ngữ Slavic chính thức được nói tại Belarus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Belarusian flag is red and green. (Lá cờ Belarus màu đỏ xanh .)
    • She is a famous Belarusian writer. ( ấy một nhà văn Belarus nổi tiếng.)
    • We enjoyed the Belarusian folk music. (Chúng tôi thích thú với âm nhạc dân gian Belarus.)
  • Danh từ:

    • He is a Belarusian who lives abroad. (Anh ấy một người Belarus sốngnước ngoài.)
    • Do you speak Belarusian? (Bạn nói tiếng Belarus không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belarusian" trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng để phân biệt với các nhóm dân tộc ngôn ngữ Slavic lân cận như Nga hay Ukraina.
    • The study focuses on Belarusian linguistic traditions. (Nghiên cứu tập trung vào các truyền thống ngôn ngữ Belarus.)
Biến thể từ gần giống
  • Belarus (n): Tên quốc gia, nước Cộng hòa Belarus.
  • Belarusan (adj/n): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "Belarusian".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Belarus" (của Belarus).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Tiếng Belarus, Belarusian language.
  • Danh từ (người): Người Belarus.
belarusian

A woman wears a traditional Belarusian dress at a cultural festival.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới Belarus, người dân hay văn hóa của nước này
Noun
  1. tiếng Slavic được nói ở Belarus

Từ đồng nghĩa