belfast
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Belfast: Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bắc Ireland; trung tâm của đạo Tin Lành ở Bắc Ireland.
Ví dụ sử dụng
- (Belfast nổi tiếng với lịch sử phong phú và nền văn hóa sôi động.)
- (Nhiều du khách đến thăm Belfast để khám phá Khu Titanic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Troubles in Belfast": Các cuộc xung đột chính trị và tôn giáo ở Belfast trong thế kỷ 20.
- The Troubles in Belfast left a lasting impact on the city's communities. (Các cuộc xung đột ở Belfast đã để lại tác động lâu dài đến các cộng đồng trong thành phố.)
"Belfast Agreement": Thỏa thuận chính trị ký năm 1998, còn gọi là Thỏa thuận Thứ Sáu Tốt lành.
- The Belfast Agreement helped bring peace to Northern Ireland. (Thỏa thuận Belfast đã giúp mang lại hòa bình cho Bắc Ireland.)
Biến thể và từ gần giống
- Belfastian (danh từ): Người dân Belfast.
- He is a proud Belfastian who loves his hometown. (Anh ấy là một người Belfast tự hào, yêu quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa danh. Có thể tham khảo:
- Thủ đô: dùng để chỉ vị trí hành chính của thành phố.
- Trung tâm Tin Lành: dùng để chỉ đặc điểm tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
"Belfast City Hall": Tòa thị chính Belfast.
- The Belfast City Hall is a popular landmark. (Tòa thị chính Belfast là một địa danh nổi tiếng.)
"Belfast Lough": Vịnh Belfast.
- Ships often dock at Belfast Lough. (Các tàu thường cập bến tại Vịnh Belfast.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Belfast".