belgicisme

Học thuật
Thân thiện
belgicisme

Un Belge utilise un belgicisme dans sa conversation quotidienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ đặc Bỉ: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng, chỉ được sử dụng phổ biếnBỉ hoặc bởi người nói tiếng Pháp tại Bỉ, thường không thông dụng hoặc khác biệt so với tiếng Pháp chuẩn của Pháp.
    • Lối nói tiếng Pháp của người Bỉ: Một đặc điểm về cách sử dụng ngôn ngữ, bao gồm ngữ pháp, phát âm hoặc từ vựng, đặc trưng cho biến thể tiếng Pháp được nói tại Bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "drache" pour désigner une forte pluie est un belgicisme. (Từ "drache" để chỉ một cơn mưa lớnmột từ ngữ đặc Bỉ.)
    • Utiliser "nonante" au lieu de "quatre-vingt-dix" pour le chiffre 90 est un belgicisme bien connu. (Sử dụng "nonante" thay vì "quatre-vingt-dix" cho số 90 là một từ ngữ đặc Bỉ rất nổi tiếng.)
    • Les belgicismes font partie intégrante de l'identité linguistique de la Belgique francophone. (Các từ ngữ đặc Bỉmột phần không thể tách rời của bản sắc ngôn ngữcộng đồng nói tiếng Pháp của Bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recenser les belgicismes": liệt kê, thống kê các từ ngữ đặc Bỉ.

    • Ce dictionnaire recense les belgicismes les plus courants. (Cuốn từ điển này liệt kê các từ ngữ đặc Bỉ thông dụng nhất.)
  • "Un belgicisme lexical/syntaxique": một từ ngữ đặc Bỉ về mặt từ vựng/cú pháp.

    • "Savoir" utilisé au sens de "pouvoir" ("Je ne sais pas venir") est considéré comme un belgicisme syntaxique. (Việc dùng "savoir" với nghĩa "pouvoir" ("Tôi không thể đến") được coi là một lối nói đặc Bỉ về mặt cú pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Belge (adj): thuộc về Bỉ.

    • La culture belge est riche et diversifiée. (Văn hóa Bỉ rất phong phú đa dạng.)
  • Francisme (n): từ ngữ đặc Pháp (trong các ngôn ngữ khác).

  • Québécisme (n): từ ngữ đặc Québec (trong tiếng Pháp Canada).
  • Helvétisme (n): từ ngữ đặc Thụy (trong tiếng Pháp Thụy ).
Từ đồng nghĩa
  • Particularisme belge (linguistique): đặc trưng ngôn ngữ Bỉ.
  • Expression typiquement belge: cách diễn đạt điển hình của Bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ thường liên quan đến việc sử dụng từ này, ví dụ: "employer un belgicisme" - sử dụng một từ ngữ đặc Bỉ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "belgicisme". Tuy nhiên, các từ ngữ đặc Bỉ thườngchủ đề của các câu chuyện hoặc nhận xét về sự khác biệt ngôn ngữ.)

belgicisme

Un Belge utilise un belgicisme dans sa conversation quotidienne.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Bỉ
  2. (ngôn ngữ học) lối nói [tiếng Pháp của [người Bỉ