bell ringer

bell ringer

The new advertising campaign was a bell ringer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rung chuông nhà thờ: "bell ringer" chỉ người nhiệm vụ rung chuông nhà thờ, thường để triệu tập giáo dân đến buổi lễ.
    • Người chơi chuông tay: Trong âm nhạc, "bell ringer" người chơi nhạc cụ chuông tay (handbells).
    • Thành công vang dội (nghĩa bóng): "bell ringer" dùng để chỉ một điều đó đạt được mục tiêu một cách chính xác hoàn hảo, như một đánh trúng đích.
dụ sử dụng
  • Người rung chuông nhà thờ:

    • The bell ringer arrived early to ring the church bells for Sunday mass. (Người rung chuông nhà thờ đến sớm để rung chuông cho buổi lễ Chủ nhật.)
  • Người chơi chuông tay:

    • She is a skilled bell ringer in the local handbell choir. ( ấy một người chơi chuông tay lành nghề trong dàn hợp xướng chuông tay địa phương.)
  • Thành công vang dội:

    • The new advertising campaign was a bell ringer, boosting sales by 50%. (Chiến dịch quảng cáo mới một thành công vang dội, thúc đẩy doanh số bán hàng tăng 50%.)
    • His speech at the conference was a bell ringer, winning over the entire audience. (Bài phát biểu của anh ấy tại hội nghị một đánh trúng đích, chinh phục toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bell ringer": đạt được thành công rực rỡ.

    • The product launch was a bell ringer, exceeding all expectations. (Buổi ra mắt sản phẩm một thành công vang dội, vượt quá mọi mong đợi.)
  • "to ring a bell" (thành ngữ liên quan): gợi nhớ, quen thuộc.

    • That name rings a bell, but I can't quite place it. (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ .)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (danh từ): cái chuông.
  • Ringer (danh từ): người rung chuông; cũng có nghĩa người thay thế (trong thể thao) hoặc vật/nhân vật giống hệt.
Từ đồng nghĩa
  • Success (thành công) – dùng trong nghĩa bóng.
  • Triumph (chiến thắng) – nhấn mạnh sự vượt trội.
  • Bull's eye ( đánh trúng hồng tâm) – tương tự nghĩa bóng.
  • Home run ( đánh chạy về nhà trong bóng chày) – ẩn dụ cho thành công lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring up: ghi nhận (doanh số), gọi điện.
    • The store rang up record sales this month. (Cửa hàng đã ghi nhận doanh số kỷ lục trong tháng này.)
Thành ngữ liên quan
  • Ring a bell: gợi nhớ, quen thuộc.
    • His face rings a bell, but I can't remember his name. (Khuôn mặt anh ấy quen quen, nhưng tôi không nhớ tên.)

Từ chứa "bell ringer"