bell-ringer

/'bel,riɳə/
Học thuật
Thân thiện
bell-ringer

A bell-ringer pulls the rope to sound the church bell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kéo chuông (ở nhà thờ): Người nhiệm vụ kéo dây hoặc vận hành chuông, đặc biệt chuông nhà thờ, để tạo ra tiếng ngân.
    • Chuông nhỏ (dùng để bán hàng, gọi người phục vụ): Một chiếc chuông nhỏ, thường được đặt trên quầy, dùng để thu hút sự chú ý, dụ như trong cửa hàng hoặc khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bell-ringer climbed the tower to ring the church bells for the evening service. (Người kéo chuông leo lên tháp để rung những quả chuông nhà thờ cho buổi lễ chiều.)
    • If you need assistance, please ring the bell-ringer on the counter. (Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy rung chiếc chuông nhỏ trên quầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (thông tục): Có thể dùng để chỉ một điều đó rất thành công, nổi bật hoặc dễ dàng.
    • That joke was a real bell-ringer; everyone laughed. (Câu chuyện cười đó thực sự rất đắt; mọi người đều cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell-ringing (danh từ): Hành động hoặc nghệ thuật rung chuông.
    • He practices bell-ringing every Saturday. (Anh ấy luyện tập rung chuông mỗi thứ Bảy.)
  • Bell tower (danh từ): Tháp chuông.
  • Doorbell (danh từ): Chuông cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Ringer (danh từ): người rung chuông (nghĩa tương tự).
  • Campanologist (danh từ): người nghiên cứu hoặc thực hành nghệ thuật rung chuông (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này)

Thành ngữ liên quan
  • To ring a bell: nghe có vẻ quen thuộc, gợi nhớ điều đó.
    • That name doesn't ring a bell with me. (Cái tên đó nghe không quen với tôi.)
  • Saved by the bell: được cứu thoát đúng lúc (nghĩa đen từ quyền anh, khi hồi chuông kết thúc hiệp đấu vang lên).
    • I hadn't finished my homework, but then class was cancelled—saved by the bell! (Tôi chưa làm xong bài tập, nhưng rồi lớp học bị hủythật thoát nạn đúng lúc!)
bell-ringer

A bell-ringer pulls the rope to sound the church bell.

danh từ
  1. người kéo chuông (ở nhà thờ)