bell-glass

/'belglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
bell-glass

A gardener places a bell-glass over a small seedling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông thủy tinh: Một vật dụng hình chuông, thường làm bằng thủy tinh trong suốt, được sử dụng để che phủ bảo vệ các vật thể bên trong, đặc biệt trong các thí nghiệm khoa học hoặc để trồng cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist placed a bell-glass over the delicate seedling to create a humid microclimate. (Nhà thực vật học đặt một chiếc chuông thủy tinh lên cây con mỏng manh để tạo ra một tiểu khí hậu ẩm ướt.)
    • In the chemistry lab, we used a bell-glass to cover the reaction and observe the formation of gases. (Trong phòng thí nghiệm hóa học, chúng tôi đã sử dụng một chuông thủy tinh để che phủ phản ứng quan sát sự hình thành khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under a bell-glass": dưới một chiếc chuông thủy tinh, thường để chỉ một môi trường được bảo vệ hoặc cách ly.
    • The rare orchid was cultivated under a bell-glass to mimic its natural habitat. (Loài lan quý hiếm được nuôi trồng dưới một chiếc chuông thủy tinh để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Glass bell jar: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa chuông thủy tinh.
    • The antique clock was displayed under a glass bell jar. (Chiếc đồng hồ cổ được trưng bày dưới một chiếc chuông thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloche: (Danh từ) Chuông thủy tinh, thường dùng trong làm vườn để bảo vệ cây trồng.
  • Glass cover: (Danh từ) Nắp đậy bằng thủy tinh.
bell-glass

A gardener places a bell-glass over a small seedling.

danh từ
  1. chuông thuỷ tinh (để chụp cây thí nghiệm...)