bell-mouthed

/'belmauðd/
Học thuật
Thân thiện
bell-mouthed

A brass horn rests on a velvet-lined case with its bell-mouthed opening facing the viewer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loe miệng, loe ra: Dùng để mô tả một vật hình dạng giống như cái chuông, với một đầu mở rộng ra, thường đầu trên hoặc đầu ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, đặc biệt để mô tả hình dạng của các ống dẫn, đầu súng, hoặc lỗ thoát nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cannon had a bell-mouthed barrel. (Khẩu đại bác cổ nòng súng loe miệng.)
    • A bell-mouthed pipe is used to reduce turbulence in the flow. (Một ống dẫn loe miệng được sử dụng để giảm sự hỗn loạn trong dòng chảy.)
    • The drain is bell-mouthed to allow water to enter more easily. (Lỗ thoát nước được thiết kế loe ra để nước có thể chảy vào dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bell-mouthed opening": lỗ mở loe, cửa loe.
    • The acoustic horn features a bell-mouthed opening to project sound. (Chiếc loa kèn một lỗ mở loe để phóng âm thanh.)
  • "bell-mouthed entrance": cửa vào loe.
    • The bell-mouthed entrance of the tunnel helps guide vehicles smoothly. (Cửa vào loe của đường hầm giúp hướng phương tiện di chuyển êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell-shaped (adj): hình chuông (mô tả hình dạng tổng quát hơn, thường đối xứng mở rộng đều).
    • The graph shows a bell-shaped curve. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình chuông.)
  • Flared (adj): loe ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quần áo, ống xả, v.v.).
    • She wore pants with flared legs. ( ấy mặc chiếc quần ống loe.)
Từ đồng nghĩa
  • Flared: loe ra.
  • Trumpet-shaped: hình loa kèn.
  • Funnel-shaped: hình phễu (nhấn mạnh đến việc thu hẹp dần về một đầu).
Từ trái nghĩa
  • Tapered: thon nhọn dần, thuôn.
  • Constricted: bị thắt lại, hẹp lại.
bell-mouthed

A brass horn rests on a velvet-lined case with its bell-mouthed opening facing the viewer.

tính từ
  1. loe miệng