bell-pull
/'belpul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây chuông: Một sợi dây được treo, thường có đầu cầm (tay nắm), dùng để kéo và làm cho chuông reo lên, thường thấy trong các ngôi nhà cổ hoặc toà nhà lớn để gọi người hầu hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave the old-fashioned bell-pull a firm tug. (Ông ấy kéo mạnh sợi dây chuông kiểu cũ.)
- The butler stood waiting near the silk bell-pull in the drawing room. (Người quản gia đứng đợi gần sợi dây chuông bằng lụa trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ring by means of a bell-pull": rung chuông bằng cách sử dụng dây kéo chuông.
- In the manor, guests summoned servants by ringing a bell by means of a bell-pull. (Trong trang viên, khách gọi người hầu bằng cách rung chuông thông qua một sợi dây kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell rope (n): dây chuông (có thể dùng thay thế, thường chỉ sợi dây thừng dày hơn).
- Pull cord (n): dây kéo (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đèn, quạt, không chỉ cho chuông).
Từ đồng nghĩa
- Summoning cord: dây gọi (nhấn mạnh chức năng).
- Call rope: dây gọi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'bell-pull' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bell-pull'.)