bell-pull

/'belpul/
Học thuật
Thân thiện
bell-pull

A butler tugs the bell-pull to summon the maid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây chuông: Một sợi dây được treo, thường đầu cầm (tay nắm), dùng để kéo làm cho chuông reo lên, thường thấy trong các ngôi nhà cổ hoặc toà nhà lớn để gọi người hầu hoặc báo hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave the old-fashioned bell-pull a firm tug. (Ông ấy kéo mạnh sợi dây chuông kiểu .)
    • The butler stood waiting near the silk bell-pull in the drawing room. (Người quản gia đứng đợi gần sợi dây chuông bằng lụa trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring by means of a bell-pull": rung chuông bằng cách sử dụng dây kéo chuông.
    • In the manor, guests summoned servants by ringing a bell by means of a bell-pull. (Trong trang viên, khách gọi người hầu bằng cách rung chuông thông qua một sợi dây kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell rope (n): dây chuông (có thể dùng thay thế, thường chỉ sợi dây thừng dày hơn).
  • Pull cord (n): dây kéo (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đèn, quạt, không chỉ cho chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Summoning cord: dây gọi (nhấn mạnh chức năng).
  • Call rope: dây gọi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'bell-pull' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bell-pull'.)

bell-pull

A butler tugs the bell-pull to summon the maid.

danh từ
  1. dây chuông