bell-push

/'belpuʃ/
Học thuật
Thân thiện
bell-push

A child presses the bell-push beside the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút chuông điện: Một công tắc nhỏ, thường được thiết kế để nhấn bằng ngón tay, dùng để kích hoạt chuông điện hoặc chuông cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please press the bell-push to let them know we are here. (Làm ơn nhấn nút chuông để báo cho họ biết chúng ta đã đến.)
    • The shiny brass bell-push was mounted next to the front door. (Nút chuông bằng đồng thau sáng bóng được gắn bên cạnh cửa trước.)
    • I couldn't find the bell-push in the dark. (Tôi không thể tìm thấy nút chuông trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the bell-push": nhấn nút chuông (mặc dù "press" phổ biến hơn, "ring" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động này).
    • He rang the bell-push several times but no one answered. (Anh ta nhấn nút chuông vài lần nhưng không ai trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorbell (n): chuông cửa (chỉ thiết bị phát ra âm thanh, thường được kích hoạt bởi "bell-push").

    • The doorbell rang loudly. (Chuông cửa reo lên inh ỏi.)
  • Buzzer (n): chuông điện kiểu (thường âm thanh , cũng có thể được kích hoạt bằng một nút bấm tương tự).

    • He pressed the buzzer to enter the apartment building. (Anh ấy nhấn nút để vào tòa nhà chung .)
Từ đồng nghĩa
  • Button: nút bấm (từ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ nút bấm nào).
  • Switch: công tắc (từ chung chung hơn, thường chỉ thiết bị bật/tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "bell-push" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bell-push".)

bell-push

A child presses the bell-push beside the front door.

danh từ
  1. nút chuông (chuông điện)