bell-wether

/'bel,weðə/
Học thuật
Thân thiện
bell-wether

The shepherd follows the bell-wether as it leads the flock up the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật dẫn đầu, chỉ dẫn xu hướng: Một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện được coi ảnh hưởng lớn thường báo hiệu hoặc dự đoán sự phát triển, xu hướng chung trong một lĩnh vực cụ thể, như kinh tế, thời trang hay chính trị.
    • Vật chỉ điểm, vật báo hiệu: Một thứ được sử dụng như một chỉ số hoặc dấu hiệu cho thấy điều đó sắp xảy ra hoặc đang thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is considered a bellwether of the tech industry. (Công ty đó được coi một chỉ dẫn xu hướng của ngành công nghệ.)
    • The election in that state is often a bellwether for the national result. (Cuộc bầu cử ở bang đó thường tín hiệu báo trước cho kết quả cả nước.)
    • Consumer spending is a key economic bellwether. (Chi tiêu của người tiêu dùng một chỉ số kinh tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bellwether stock": Cổ phiếu chỉ báo, thường cổ phiếu của một công ty lớn biến động giá cả phản ánh xu hướng chung của thị trường chứng khoán hoặc một ngành cụ thể.

    • Analysts watch bellwether stocks to gauge market sentiment. (Các nhà phân tích theo dõi các cổ phiếu chỉ báo để đánh giá tâm lý thị trường.)
  • "Bellwether state/district": Bang/khu vực bầu cử chỉ điểm, nơi kết quả bầu cử thường phản ánh chính xác kết quả chung của cả nước.

    • Ohio is a traditional bellwether state in U.S. presidential elections. (Ohio một bang chỉ điểm truyền thống trong các cuộc bầu cử tổng thống Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicator (n): Chỉ số, chỉ báo.
    • The stock market is a leading economic indicator. (Thị trường chứng khoán một chỉ số kinh tế hàng đầu.)
  • Trendsetter (n): Người tạo xu hướng, dẫn đầu thời trang.
    • She is a fashion trendsetter among her peers. ( ấy người tạo xu hướng thời trang trong số bạn bè.)
  • Barometer (n): Phong vũ biểu, vật đo lường, chỉ số (dùng theo nghĩa ẩn dụ tương tự).
    • Public opinion polls act as a barometer for government policy. (Các cuộc thăm dò dư luận đóng vai trò như một thước đo cho chính sách của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: Người dẫn đầu.
  • Forerunner: Người đi tiên phong, vật báo trước.
  • Harbinger: Điềm báo, người báo trước.
  • Pacemaker: Người dẫn đầu tốc độ, vật định nhịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bellwether".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bellwether".)

bell-wether

The shepherd follows the bell-wether as it leads the flock up the hill.

danh từ
  1. cừu đầu đàn đeo chuông
  2. đấu bò