belladone

Học thuật
Thân thiện
belladone

Une botaniste examine une feuille de belladone dans son herbier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây dược, cây belađon: Một loại cây lâu năm thuộc họ (Solanaceae), tên khoa họcAtropa belladonna. Cây này hoa hình chuông màu tím quả mọng màu đen bóng, chứa các chất độc mạnh như atropine scopolamine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La belladone est une plante très toxique. (Cây dượcmột loài thực vật rất độc.)
    • On reconnaît la belladone à ses baies noires et luisantes. (Người ta nhận ra cây belađon nhờ những quả mọng đen bóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Usage en pharmacologie: Trong dượchọc, các alkaloid chiết xuất từ belladone (như atropine) được sử dụng với liều lượng kiểm soát chặt chẽ trong y học.
    • L'atropine, dérivée de la belladone, est utilisée en ophtalmologie. (Atropine, nguồn gốc từ cây dược, được sử dụng trong nhãn khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Belladonnine (n.f): Một alkaloid khác trong cây.
  • Atropa belladonna (n.f): Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Morelle furieuse (n.f): Một tên gọi dân gian khác cho cùng loài cây, có nghĩa là " điên".
  • Cerise du diable (n.f): Tên gọi khác ám chỉ quả của , có nghĩa là "anh đào của quỷ".
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc từ nguyên: Tên "belladonna" trong tiếng Ý có nghĩa là "người phụ nữ xinh đẹp", trong lịch sử, nước ép từ quả cây đã từng được phụ nữ Ý dùng để làm giãn đồng tử, khiến mắt trông to lấp lánh hơn.
  • Cảnh báo: Belladonemột loại cây cực độc. Mọi bộ phận của cây, đặc biệtquả rễ, đều nguy hiểm. Việc sử dụng phải do các chuyên gia y tế thực hiện.
belladone

Une botaniste examine une feuille de belladone dans son herbier.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây dược, cây belađon