belladonna

/,belə'dɔnə/
Học thuật
Thân thiện
belladonna

A pharmacist carefully measures a dose of belladonna tincture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà độc dược (Atropa belladonna): Một loại cây lâu năm nguồn gốc từ châu Âu châu Á, hoa hình chuông màu tím đỏ quả mọng màu đen bóng. Đây một loại cây rất độc.
    • Thuốc chiết xuất từ cây cà độc dược: Một chất chiết xuất hoặc cồn thuốc từ cây belladonna, chứa các alkaloid như atropine, được sử dụng trong y học với liều lượng kiểm soát chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Belladonna is a highly poisonous plant found in wooded areas. (Cây cà độc dược một loại thực vật cực độc được tìm thấycác khu vực rừng rậm.)
    • The shiny black berries of the belladonna plant are deceptively attractive but deadly. (Những quả mọng đen bóng của cây cà độc dược trông hấp dẫn một cách lừa dối nhưng lại chết người.)
  • Danh từ (chỉ thuốc):

    • In controlled doses, belladonna extract can be used to treat certain muscle spasms. (Với liều lượng được kiểm soát, chiết xuất cà độc dược có thể được sử dụng để điều trị một số chứng co thắt .)
    • The doctor prescribed a tincture containing belladonna for the patient's pain. (Bác sĩ đã đơn một loại cồn thuốc chứa cà độc dược cho cơn đau của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belladonna alkaloids": Các alkaloid của cà độc dược (như atropine, scopolamine).
    • Belladonna alkaloids affect the nervous system and are used in various medications. (Các alkaloid của cà độc dược ảnh hưởng đến hệ thần kinh được sử dụng trong nhiều loại thuốc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadly nightshade: Tên gọi tiếng Anh khác của cây belladonna, nhấn mạnh tính độc của .

    • Belladonna is also commonly known as deadly nightshade. (Belladonna cũng thường được gọi là cà độc dược chết người.)
  • Atropine (n): Một alkaloid chính được chiết xuất từ cây belladonna, dùng làm thuốc.

    • Atropine, derived from belladonna, is used to dilate the pupils during eye examinations. (Atropine, nguồn gốc từ cây cà độc dược, được sử dụng để làm giãn đồng tử trong các cuộc kiểm tra mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly nightshade: Cà độc dược chết người (tên gọi khác).
  • Atropa belladonna: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
Lưu ý quan trọng
  • Tính độc: Belladonna một từ chuyên ngành thực vật học y học, chủ yếu đề cập đến một loại cây/thuốc độc. Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày do tính chất nguy hiểm chuyên môn của . Việc sử dụng ngoài ngữ cảnh khoa học rất hiếm.
belladonna

A pharmacist carefully measures a dose of belladonna tincture.

danh từ
  1. (thực vật học) cây benlađôn, cây dược

Từ đồng nghĩa