belle-fille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con dâu: Người phụ nữ kết hôn với con trai của mình.
- Con ghẻ (gái): Con gái của chồng hoặc vợ từ một mối quan hệ trước đó, đối với người vợ kế hoặc chồng kế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "con dâu":
- Ma belle-fille est médecin. (Con dâu tôi là bác sĩ.)
- Elle a une excellente relation avec sa belle-fille. (Bà ấy có mối quan hệ tuyệt vời với con dâu của mình.)
Nghĩa "con ghẻ (gái)":
- Sa belle-fille vient passer le week-end avec nous. (Con ghẻ (gái) của cô ấy đến ở cuối tuần với chúng tôi.)
- Il essaie d'être un bon beau-père pour sa belle-fille. (Anh ấy cố gắng trở thành một người cha kế tốt cho con ghẻ (gái) của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme belle-fille et belle-mère": Một cách nói ẩn dụ để chỉ mối quan hệ phức tạp hoặc căng thẳng, tương tự như mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu trong văn hóa.
- Depuis leur dispute, elles sont comme belle-fille et belle-mère. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ trở nên như mẹ chồng với nàng dâu vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Beau-fils (danh từ giống đực): Từ tương ứng chỉ con rể hoặc con ghẻ (trai).
- Mon beau-fils est très gentil. (Con rể / Con ghẻ (trai) của tôi rất tử tế.)
Belle-mère (danh từ giống cái): Mẹ chồng, mẹ vợ hoặc mẹ kế.
- Beau-père (danh từ giống đực): Bố chồng, bố vợ hoặc bố kế.
Từ đồng nghĩa
- Con dâu: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt là "l'épouse de mon fils" (vợ của con trai tôi).
- Con ghẻ: Fille du conjoint (con gái của người bạn đời).
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa của từ "belle-fille" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hiện đại, nghĩa "con dâu" phổ biến hơn.
- Để tránh nhầm lẫn, người nói có thể làm rõ bằng cách thêm ngữ cảnh, ví dụ: "la belle-fille de mon mari" (con ghẻ (gái) của chồng tôi) hoặc "la femme de mon fils" (vợ của con trai tôi).
danh từ giống cái
- con ghẻ (gái)
- con dâu