belle-soeur

Học thuật
Thân thiện
belle-soeur

La belle-soeur offre un bouquet de fleurs à sa belle-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chị (em) dâu: Chỉ chị hoặc em gái của vợ hoặc chồng mình.
    • Chị (em) vợ; chị (em) chồng: Chỉ chị hoặc em gái của người phối ngẫu. Đây cũngcách gọi chung cho mối quan hệ họ hàng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma belle-soeur vient dîner ce soir. (Chị dâu / em dâu của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.)
    • Elle s'entend très bien avec sa belle-soeur. ( ấy rất hòa thuận với chị chồng / em chồng của mình.)
    • Je vais au cinéma avec ma belle-soeur. (Tôi đi xem phim với chị vợ / em vợ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme chien et chat avec sa belle-soeur": mối quan hệ rất xấu, hay cãi vã với chị/em dâu.
    • Malheureusement, elle est comme chien et chat avec sa belle-soeur. (Thật không may, ấy mối quan hệ rất xấu với chị dâu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau-frère (danh từ giống đực): Anh (em) rể; anh (em) vợ; anh (em) chồng. Đâytừ chỉ quan hệ tương ứng dành cho nam giới.
    • Mon beau-frère est médecin. (Anh rể / em rể của tôibác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • La sœur du conjoint: Chị/em gái của người phối ngẫu. (Cách diễn đạt mô tả, ít dùng trong xưng hô trực tiếp hơn "belle-soeur").
belle-soeur

La belle-soeur offre un bouquet de fleurs à sa belle-mère.

danh từ giống cái
  1. chị (em) dâu
  2. chị (em) vợ; chị (em) chồng