belle-soeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chị (em) dâu: Chỉ chị hoặc em gái của vợ hoặc chồng mình.
- Chị (em) vợ; chị (em) chồng: Chỉ chị hoặc em gái của người phối ngẫu. Đây cũng là cách gọi chung cho mối quan hệ họ hàng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ma belle-soeur vient dîner ce soir. (Chị dâu / em dâu của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.)
- Elle s'entend très bien avec sa belle-soeur. (Cô ấy rất hòa thuận với chị chồng / em chồng của mình.)
- Je vais au cinéma avec ma belle-soeur. (Tôi đi xem phim với chị vợ / em vợ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme chien et chat avec sa belle-soeur": Có mối quan hệ rất xấu, hay cãi vã với chị/em dâu.
- Malheureusement, elle est comme chien et chat avec sa belle-soeur. (Thật không may, cô ấy có mối quan hệ rất xấu với chị dâu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Beau-frère (danh từ giống đực): Anh (em) rể; anh (em) vợ; anh (em) chồng. Đây là từ chỉ quan hệ tương ứng dành cho nam giới.
- Mon beau-frère est médecin. (Anh rể / em rể của tôi là bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- La sœur du conjoint: Chị/em gái của người phối ngẫu. (Cách diễn đạt mô tả, ít dùng trong xưng hô trực tiếp hơn "belle-soeur").
danh từ giống cái
- chị (em) dâu
- chị (em) vợ; chị (em) chồng