belles lettres
Danh từ (thường được coi là số nhiều, nhưng dùng với động từ số ít): - Văn chương nghệ thuật: "belles lettres" chỉ các tác phẩm văn học được đánh giá cao vì giá trị thẩm mỹ và phong cách nghệ thuật, thay vì nội dung thực tế, khoa học hay triết học. Thuật ngữ này thường bao gồm thơ, tiểu luận, truyện ngắn, và các thể loại văn xuôi sáng tạo khác.
- (Cô ấy học văn chương nghệ thuật tại đại học, tập trung vào thơ và tiểu luận thế kỷ 19.)
- (Bộ sưu tập văn chương nghệ thuật của thư viện bao gồm các tác phẩm của Jane Austen và Marcel Proust.)
- Belles lettres thường được dùng để phân biệt các tác phẩm văn học "thuần túy" với văn bản chuyên ngành như báo cáo khoa học, tài liệu kỹ thuật, hay sách giáo khoa.
- Trong ngữ cảnh học thuật, "belles lettres" có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu văn học, nơi tập trung vào nghệ thuật ngôn từ.
- Belles-lettrist (danh từ): người viết văn chương nghệ thuật.
- He is a renowned belles-lettrist known for his elegant prose. (Ông ấy là một nhà văn chương nghệ thuật nổi tiếng với văn xuôi tao nhã.)
- Belles-lettristic (tính từ): thuộc về văn chương nghệ thuật.
- Her writing style is highly belles-lettristic, focusing on beauty rather than argument. (Phong cách viết của cô ấy rất mang tính văn chương nghệ thuật, tập trung vào vẻ đẹp thay vì lý lẽ.)
- Văn học: thuật ngữ chung hơn, nhưng "belles lettres" nhấn mạnh khía cạnh thẩm mỹ.
- Văn xuôi sáng tạo: dùng để chỉ các tác phẩm văn học không phải thơ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "belles lettres", nhưng có thể dùng: - Write belles lettres: viết văn chương nghệ thuật. - Many authors write belles lettres to express their artistic vision. (Nhiều tác giả viết văn chương nghệ thuật để thể hiện tầm nhìn nghệ thuật của họ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "belles lettres", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học để nhấn mạnh giá trị nghệ thuật của tác phẩm.