belles-lettres
/'bel'letr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Văn chương thuần túy, văn học nghệ thuật: Chỉ các tác phẩm văn học được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ, văn phong trau chuốt và tính sáng tạo, thường bao gồm thơ, tiểu luận, phê bình văn học và các thể loại văn xuôi có tính văn chương, trái ngược với các tác phẩm viết về khoa học, kỹ thuật hoặc báo chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She devoted her life to the study of French belles-lettres. (Bà ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu văn chương Pháp.)
- The professor's expertise lies in the field of belles-lettres, not political history. (Chuyên môn của vị giáo sư nằm trong lĩnh vực văn chương nghệ thuật, không phải lịch sử chính trị.)
- This literary journal focuses on publishing contemporary belles-lettres. (Tạp chí văn học này tập trung vào việc xuất bản các tác phẩm văn chương đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi thảo luận về các tác phẩm có giá trị văn chương cao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật và thẩm mỹ của ngôn từ hơn là nội dung thông tin thực tế.
- The award celebrates excellence in belles-lettres. (Giải thưởng tôn vinh sự xuất sắc trong lĩnh vực văn chương nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lettres (danh từ số nhiều): Một phần của cụm từ gốc tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhưng hiếm khi đứng độc lập trong tiếng Anh.
- Bellettrist (danh từ): Người viết hoặc người am hiểu về belles-lettres.
- He was known as a noted bellettrist of his time. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn chương nổi tiếng của thời đại mình.)
Từ đồng nghĩa
- Literary arts (nghệ thuật văn chương): Các hình thức sáng tạo văn học.
- Creative writing (sáng tác văn học): Viết văn với mục đích sáng tạo nghệ thuật, thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn.
- Literature (văn học): Một từ rộng hơn, bao gồm cả belles-lettres.
Lưu ý
- Belles-lettres là một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là "những lá thư đẹp" hay "văn chương đẹp". Trong tiếng Anh, nó luôn được viết có dấu gạch nối và giữ dạng số nhiều.
- Từ này mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển, thường ám chỉ một phong cách văn chương tinh tế, trau chuốt.
danh từ số nhiều
- văn chương