belles-lettres
/'bel'letr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Văn chương, văn học: Chỉ các tác phẩm văn học được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ, đặc biệt là văn xuôi trữ tình, thơ ca, tiểu luận và phê bình văn học, với trọng tâm là vẻ đẹp của hình thức và ngôn ngữ hơn là nội dung thực dụng hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se consacre à l'étude des belles-lettres. (Anh ấy cống hiến cho việc nghiên cứu văn chương.)
- Ce salon était un haut lieu des belles-lettres au XVIIIe siècle. (Phòng khách này từng là một địa điểm quan trọng của văn học vào thế kỷ 18.)
- Son style élégant est apprécié dans le monde des belles-lettres. (Phong cách thanh lịch của ông được đánh giá cao trong thế giới văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultiver les belles-lettres": trau dồi văn chương.
- Il a passé sa vie à cultiver les belles-lettres. (Ông ấy đã dành cả đời để trau dồi văn chương.)
"Un homme de belles-lettres": một nhà văn, một người hoạt động trong lĩnh vực văn chương.
- C'était un homme de belles-lettres respecté de tous. (Ông ấy là một nhà văn được mọi người kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Littérature (n.f): văn học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thể loại không thuần túy nghệ thuật).
- Lettres (n.f.pl): văn chương, các ngành nhân văn (thường dùng trong cụm như "faculté des lettres" - khoa văn).
Từ đồng nghĩa
- Littérature d'agrément: văn học nghệ thuật (nhấn mạnh khía cạnh thưởng thức).
- Littérature artistique: văn học nghệ thuật.
Lưu ý
- "Belles-lettres" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Thuật ngữ này mang sắc thái cổ điển, thường dùng để chỉ nền văn chương kinh điển hoặc trong các bối cảnh học thuật trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Nó nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ, sự tinh tế trong hình thức và ngôn từ.
danh từ giống cái (số nhiều)
- văn chương, văn học