bellicosity
/,beli'kɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hiếu chiến: Trạng thái hoặc tính chất có xu hướng muốn gây chiến tranh, xung đột hoặc sẵn sàng chiến đấu.
- Tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ: Thái độ hung hăng, dễ dàng tìm kiếm hoặc tham gia vào các cuộc cãi vã, ẩu đả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general's bellicosity led the nation into an unnecessary war. (Tính hiếu chiến của vị tướng đã đưa đất nước vào một cuộc chiến tranh không cần thiết.)
- His constant bellicosity made it difficult to have a peaceful discussion. (Tính hay gây gỗ liên tục của anh ta khiến việc có một cuộc thảo luận ôn hòa trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to display bellicosity": thể hiện sự hiếu chiến.
- The dictator's speech displayed alarming bellicosity towards neighboring countries. (Bài phát biểu của nhà độc tài thể hiện sự hiếu chiến đáng báo động đối với các nước láng giềng.)
"inherent bellicosity": tính hiếu chiến vốn có, bẩm sinh.
- Some historians argue that the inherent bellicosity of human nature is a myth. (Một số nhà sử học cho rằng tính hiếu chiến bẩm sinh của bản chất con người chỉ là một huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellicose (tính từ): hiếu chiến, thích gây chiến.
- He is known for his bellicose rhetoric. (Ông ta nổi tiếng với lời lẽ hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressiveness: tính hung hăng, hiếu chiến.
- Belligerence: tinh thần hiếu chiến, thái độ gây hấn.
- Pugnacity: tính thích đánh nhau, tính hùng hổ.
Từ trái nghĩa
- Peacefulness: sự ôn hòa, yên bình.
- Pacifism: chủ nghĩa hòa bình.
- Conciliation: sự hòa giải, điều đình.
danh từ
- tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ