belligérance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng tham chiến, tình trạng gây chiến: Trạng thái của một quốc gia, nhóm hoặc thực thể đang tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang hoặc có hành vi thù địch, sẵn sàng gây chiến.
- Thái độ hiếu chiến, tính hiếu chiến: Thái độ hoặc xu hướng hung hăng, sẵn sàng tranh cãi hoặc gây hấn trong lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La belligérance de ce pays a plongé la région dans le chaos. (Tình trạng tham chiến của đất nước này đã đẩy cả khu vực vào hỗn loạn.)
- On ne peut tolérer la belligérance dans les discussions diplomatiques. (Không thể chấp nhận thái độ hiếu chiến trong các cuộc thảo luận ngoại giao.)
- Sa belligérance verbale lui a valu de nombreux ennemis. (Tính hiếu chiến trong lời nói của anh ta đã khiến anh ta có nhiều kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État de belligérance": Tình trạng chiến tranh, tình trạng xung đột giữa các quốc gia.
- Les deux nations sont dans un état de belligérance depuis des mois. (Hai quốc gia đã ở trong tình trạng chiến tranh nhiều tháng nay.)
"Belligérance idéologique": Sự hiếu chiến về mặt tư tưởng, sự cứng rắn và không khoan nhượng trong tranh luận ý thức hệ.
- La belligérance idéologique empêche tout dialogue constructif. (Sự hiếu chiến về tư tưởng ngăn cản mọi đối thoại mang tính xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Belligérant, belligérante (tính từ): Hiếu chiến, tham chiến.
- Une nation belligérante. (Một quốc gia tham chiến.)
- Un ton belligérant. (Một giọng điệu hiếu chiến.)
Belligérant (danh từ giống đực): Bên tham chiến, bên gây chiến.
- Les belligérants ont signé un cessez-le-feu. (Các bên tham chiến đã ký một thỏa thuận ngừng bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Agressivité (nữ tính): Tính hung hăng, tính hiếu chiến.
- Hostilité (nữ tính): Sự thù địch.
- Combativité (nữ tính): Tinh thần chiến đấu, tính hiếu chiến (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Pacifisme (giống đực): Chủ nghĩa hòa bình.
- Apaisement (giống đực): Sự làm dịu, sự hòa giải.
- Conciliation (nữ tính): Sự hòa giải, sự điều hòa.
danh từ giống cái
- tình trạng tham chiến