belliqueux

Học thuật
Thân thiện
belliqueux

Un homme belliqueux brandit son poing en discutant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiếu chiến: xu hướng thích gây chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
    • Thích tranh cãi, thích gây gỗ: tính khí hung hăng, thích gây sự, cãi vã trong các tình huống thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un discours belliqueux. (Một bài diễn văn hiếu chiến.)
    • Il a un caractère belliqueux et se dispute souvent. (Anh ta tính khí thích gây gỗ thường xuyên cãi vã.)
    • La nation adopta une posture belliqueuse. (Quốc gia đó đã chấp nhận một tư thế hiếu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'humeur belliqueuse": tâm trạng/tính khí thích gây sự.
    • Après sa défaite, il était d'humeur belliqueuse. (Sau thất bại, anh ta tâm trạng thích gây sự.)
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả một bầu không khí căng thẳng, sẵn sàng xung đột.
    • Un climat belliqueux régnait entre les deux pays. (Một bầu không khí hiếu chiến ngự trị giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellicisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiếu chiến.
    • Le bellicisme de ce dirigeant est dangereux. (Chủ nghĩa hiếu chiến của vị lãnh đạo này thật nguy hiểm.)
  • Belliciste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa hiếu chiến.
    • Une idéologie belliciste. (Một hệ tư tưởng hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrier (adj): Thuộc về chiến tranh, tinh thần thượng võ (có thể mang nghĩa tích cực hơn ).
  • Agressif (adj): Hung hăng, gây hấn.
  • Batailleur (adj): Thích đánh nhau, hay gây sự.
  • Combatif (adj): Hiếu chiến, tinh thần chiến đấu (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Pacifique (adj): Yêu chuộng hòa bình.
  • Conciliant (adj): xu hướng hòa giải, dễ dãi.
  • Paisible (adj): Ôn hòa, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre un ton belliqueux": Lên giọng hiếu chiến, nói với giọng điệu thách thức, gây hấn.
    • Il a pris un ton belliqueux pour répondre à la critique. (Anh ta đã lên giọng hiếu chiến để trả lời lại lời chỉ trích.)
belliqueux

Un homme belliqueux brandit son poing en discutant.

tính từ
  1. hiếu chiến
  2. thích tranh cãi; thích gây gỗ

Từ có nhắc đến "belliqueux"