belly-band

/'beli,bænd/
Học thuật
Thân thiện
belly-band

A rider adjusts the belly-band on her horse before a ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai buộc bụng (ngựa): Một dải dây hoặc dây đai bằng da, vải hoặc vật liệu bền chắc, được buộc quanh phần bụng của một con ngựa (hoặc đôi khi động vật khác) để giữ yên ngựa, tấm phủ hoặc các dụng cụ khác không bị trượt về phía trước hoặc xê dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groom tightened the horse's belly-band before the ride. (Người chăm ngựa siết chặt đai buộc bụng của con ngựa trước khi cưỡi.)
    • A properly adjusted belly-band is essential for the saddle's stability. (Một đai buộc bụng được điều chỉnh đúng cách rất cần thiết cho sự ổn định của yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể, "belly-band" có thể được dùng để chỉ một loại dây đai hoặc băng quấn quanh bụng cho các mục đích khác, chẳng hạn như một phần của trang phục hoặc để hỗ trợ.
Biến thể từ gần giống
  • Girth (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ đai buộc bụng ngựa, thường một phần của yên cương.
  • Cinch (n): (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, liên quan đến yên ngựa kiểu Tây) Một loại đai buộc bụng chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Girth: Đai bụng (ngựa).
  • Cinch: Đai siết (yên ngựa).
belly-band

A rider adjusts the belly-band on her horse before a ride.

danh từ
  1. đai buộc bụng (ngựa)