belly-timber
/'beli,timbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn, lương thực: "Belly-timber" là một từ cổ, hiếm dùng, dùng để chỉ thức ăn nói chung, đặc biệt là thức ăn cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The innkeeper provided good belly-timber for the weary travelers. (Chủ quán trọ cung cấp thức ăn ngon cho những lữ khách mệt mỏi.)
- We need to gather more belly-timber before the long winter. (Chúng ta cần tích trữ thêm lương thực trước mùa đông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be one's belly-timber": là nguồn thức ăn, nguồn sống của ai đó.
- In those hard times, a simple potato was a man's belly-timber. (Trong những thời kỳ khó khăn ấy, một củ khoai tây đơn giản là nguồn thức ăn của một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellyful (n): một bụng đầy, một lượng lớn (thức ăn hoặc thứ gì đó, thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- I've had a bellyful of your excuses! (Tôi đã chán ngấy những lời bào chữa của anh rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Food: thức ăn.
- Victuals: lương thực, thực phẩm (từ cổ).
- Provision: lương thực dự trữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "belly-timber". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen và đã lỗi thời.
danh từ
- thức ăn