belly-worship

/'beli,wə:ʃip/
Học thuật
Thân thiện
belly-worship

A man indulges in belly-worship at a lavish feast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tham ăn, sự thờ thần khẩu: "Belly-worship" một từ ghép mang tính hình tượng, chỉ việc quá chú trọng hoặc tôn sùng việc ăn uống, coi như một mục đích chính hoặc niềm đam mê thái quá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His life of belly-worship left him with health problems. (Cuộc sống thờ thần khẩu của anh ta đã để lại cho anh ta những vấn đề về sức khỏe.)
    • The festival turned into an occasion for pure belly-worship. (Lễ hội đã biến thành một dịp cho sự tham ăn thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in belly-worship": tham gia vào sự tham ăn, chìm đắm trong ăn uống.

    • During the holidays, it's easy to engage in belly-worship. (Trong các ngày lễ, rất dễ chìm đắm vào việc thờ thần khẩu.)
  • "a life dedicated to belly-worship": một cuộc sống cống hiến cho sự tham ăn.

    • He criticized the decadent lifestyle, calling it a life dedicated to belly-worship. (Ông ấy chỉ trích lối sống sa đọa, gọi đó một cuộc sống cống hiến cho sự thờ thần khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluttony (n): sự háu ăn, tội tham ăn (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh hơn).
  • Gourmandism (n): sự sành ăn, có thể chỉ sự yêu thích ẩm thực nhưng đôi khi cũng hàm ý ăn nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: sự háu ăn.
  • Voracity: tính tham ăn, háu đói.
  • Overindulgence in food: sự ăn uống quá độ.
Thành ngữ liên quan
  • Worship at the altar of food: (thành ngữ có nghĩa tương tự) thờ phụng tại bàn thờ thức ăn, chỉ sự tôn sùng ăn uống.
    • Their trip was less about culture and more about worship at the altar of food. (Chuyến đi của họ ít liên quan đến văn hóa phần nhiều để thờ phụng thức ăn.)
belly-worship

A man indulges in belly-worship at a lavish feast.

danh từ
  1. sự tham ăn, sự thờ thần khẩu