belongings
/bi'lɔɳiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đồ đạc cá nhân, tài sản: Chỉ những vật dụng, hành lý thuộc sở hữu của một người, thường là những thứ có thể di chuyển được.
- Người thân, họ hàng (cổ, ít dùng): Trong cách dùng cổ hơn, có thể chỉ những người có quan hệ họ hàng với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số nhiều):
- Please take all your personal belongings when you leave the train. (Vui lòng mang theo tất cả đồ đạc cá nhân của bạn khi rời khỏi tàu.)
- After the fire, they lost all their belongings. (Sau vụ hỏa hoạn, họ đã mất hết đồ đạc.)
- She packed her few belongings into a small suitcase. (Cô ấy xếp ít đồ đạc của mình vào một chiếc vali nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Worldly belongings": của cải, tài sản vật chất trên đời.
- He left his worldly belongings to charity. (Ông ấy để lại tất cả tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.)
"Personal belongings": đồ đạc cá nhân (cách dùng phổ biến để nhấn mạnh).
- The locker is for your personal belongings only. (Tủ khóa này chỉ dành cho đồ đạc cá nhân của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Belonging (danh từ số ít): cảm giác thuộc về, sự gắn bó (thường là trừu tượng).
- A sense of belonging is important for everyone. (Cảm giác được thuộc về là quan trọng đối với mọi người.)
Property (danh từ): tài sản, của cải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm bất động sản).
- Possessions (danh từ số nhiều): vật sở hữu, tài sản (gần nghĩa nhất).
Từ đồng nghĩa
- Possessions: những vật sở hữu.
- Effects: đồ đạc, vật dụng cá nhân (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý).
- Personal effects: đồ dùng cá nhân.
- Things: đồ đạc (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'belongings')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'belongings')
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
- bà con họ hàng (của ai)
- những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)