holding

/'houldiɳ/
danh từ
  1. sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
  2. ruộng đất; tài sản
    • small holdings
      những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
  3. cổ phần
    • holdings in a business company
      cổ phần trong một công ty kinh doanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "holding"

Từ có nhắc đến "holding"

holding
The man is holding a large, colorful umbrella.