holding
/'houldiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nắm giữ, sự cầm giữ: Hành động hoặc trạng thái nắm, giữ một vật gì đó trong tay hoặc dưới sự kiểm soát.
- Tài sản sở hữu, phần sở hữu: Một thứ thuộc quyền sở hữu của một người hoặc tổ chức, thường là đất đai, cổ phần, hoặc các tài sản có giá trị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His firm holding of the rope saved him from falling. (Việc anh ấy nắm chặt sợi dây đã cứu anh khỏi bị ngã.)
- The company has large land holdings in the northern region. (Công ty có quyền sở hữu nhiều đất đai ở khu vực phía bắc.)
- She sold her holdings in the technology startup. (Cô ấy đã bán phần cổ phần của mình trong công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a holding in something": Có cổ phần, có phần sở hữu trong một doanh nghiệp hoặc tài sản.
- He has a significant holding in the family business. (Anh ấy có một phần sở hữu đáng kể trong doanh nghiệp gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold (động từ): nắm, giữ, tổ chức.
- Holder (danh từ): người nắm giữ, chủ sở hữu.
- Smallholding (danh từ): một mảnh đất nông nghiệp nhỏ để canh tác.
- They live on a smallholding and grow their own vegetables. (Họ sống trên một mảnh đất nhỏ và tự trồng rau.)
Từ đồng nghĩa
- Possession: tài sản, vật sở hữu.
- Property: tài sản, của cải.
- Stake: phần cổ phần, phần lợi ích.
- Grasp: sự nắm chặt, sự hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ danh từ "holding". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "hold").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "holding").
danh từ
- sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
- ruộng đất; tài sản
- small holdingsnhững mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
- cổ phần
- holdings in a business companycổ phần trong một công ty kinh doanh