belt-shaped

Học thuật
Thân thiện
belt-shaped

The astronomer observed a belt-shaped ring of dust around the distant star.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một dây lưng, dây đai hoặc vành đai: Mô tả một vật thể hình dáng dài, hẹp thường cong hoặc có thể uốn quanh một vật khác, tương tự như hình dáng của một chiếc thắt lưng, dây đai hoặc vành đai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The galaxy has a belt-shaped structure of stars and dust. (Thiên một cấu trúc hình vành đai gồm các ngôi sao bụi.)
    • Some bacteria appear belt-shaped under the microscope. (Một số vi khuẩn xuất hiện hình dạng giống dây đai dưới kính hiển vi.)
    • The ancient artifact was a belt-shaped piece of carved jade. (Cổ vật một mảnh ngọc bích chạm khắc hình dây lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ hình dạng cụ thể của một vật thể, thay vì trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Belt (n): dây lưng, dây đai, vành đai.
    • He tightened his belt. (Anh ấy thắt chặt dây lưng của mình.)
  • Strap-shaped (adj): hình dạng giống dây đeo.
    • The leaves are long and strap-shaped. (Những chiếc dài hình dạng giống dây đeo.)
Từ đồng nghĩa
  • Band-shaped: hình dải, hình băng.
  • Strip-shaped: hình dải, hình sọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

belt-shaped

The astronomer observed a belt-shaped ring of dust around the distant star.

Adjective
  1. hình giống như dây lưng, dây đai, vành đai

Từ tương tự