belvedere

/'belvidiə/
Học thuật
Thân thiện
belvedere

A small belvedere stands on a hill overlooking a peaceful valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp lầu, lầu vọng cảnh: Một kiến trúc nhỏ, thường một tòa tháp hoặc một căn phòng trên cao, được xây dựngvị trí đẹp trong một khu vườn hoặc trên nóc một tòa nhà lớn để ngắm cảnh.
    • Đình nghỉ mát, vọng lâu: Một công trình kiến trúc mở (như đình, gác) được thiết kế đặc biệt để tận hưởng tầm nhìn ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The palace garden features a beautiful marble belvedere overlooking the valley. (Khu vườn của cung điện một tháp lầu bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp nhìn ra thung lũng.)
    • They often have tea in the belvedere to enjoy the sunset. (Họ thường uống trà trong lầu vọng cảnh để thưởng thức hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý, kết hợp của "bel" (đẹp) "vedere" (nhìn), nghĩa đen "cái nhìn đẹp".
  • Trong kiến trúc: Một "belvedere" có thể một cấu trúc độc lập trong công viên hoặc một phần tích hợp vào thiết kế của một dinh thự, cung điện lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Gazebo (n): Đình nghỉ mát, thường một cấu trúc nhỏ, mở trong vườn. (Từ này thường được dùng thay thế cho "belvedere" trong một số ngữ cảnh.)
  • Pavilion (n): Đình, lầu; một tòa nhà trang trí công cộng trong công viên hoặc khu vườn lớn.
  • Observatory (n): Đài quan sát (thường dùng cho mục đích khoa học như thiên văn).
Từ đồng nghĩa
  • Lookout tower: Tháp canh, tháp ngắm cảnh.
  • Summerhouse: Nhà nghỉ hè (thường trong vườn).
Ghi chú về cách dùng
  • "Belvedere" một thuật ngữ khá chuyên biệt trong kiến trúc cảnh quan. Trong tiếng Việt, thường được dịch "tháp lầu", "lầu vọng cảnh" hoặc giữ nguyên dạng "belvedere" trong các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả các công trình kiến trúc cổ điển châu Âu.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
belvedere

A small belvedere stands on a hill overlooking a peaceful valley.

danh từ
  1. tháp lầu

Từ có nhắc đến "belvedere"