bem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều bí mật, chuyện kín: "bem" là một từ thông tục, dùng để chỉ một điều bí mật, một thông tin không muốn hoặc chưa được tiết lộ rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đây là một cái bem, đừng kể cho ai nghe. (Đây là một chuyện bí mật, đừng kể cho ai nghe.)
- Họ đang giữ bem về kế hoạch mới. (Họ đang giữ kín về kế hoạch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộ bem": để lộ bí mật, tiết lộ điều bí mật.
- Anh ta đã lộ bem về bữa tiệc bất ngờ. (Anh ta đã để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
"giữ bem": giữ bí mật, không tiết lộ.
- Cô ấy hứa sẽ giữ bem cho tôi. (Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hầm bem (cụm danh từ): nơi bí mật, thường là dưới lòng đất, dùng để cất giấu hoặc hoạt động kín.
- Căn cứ có một hầm bem để lưu trữ tài liệu mật. (Căn cứ có một hầm bí mật để lưu trữ tài liệu mật.)
Từ đồng nghĩa
- Bí mật: điều chưa được công khai, cần được giữ kín.
- Kín: không để lộ ra ngoài.
Từ trái nghĩa
- Công khai: được mọi người biết đến, không giấu giếm.
- Lộ liễu: thể hiện rõ ràng, không che giấu.