bem

bem

Hai người bạn thì thầm chia sẻ một cái bem trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều mật, chuyện kín: "bem" một từ thông tục, dùng để chỉ một điều mật, một thông tin không muốn hoặc chưa được tiết lộ rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đây một cái bem, đừng kể cho ai nghe. (Đây một chuyện mật, đừng kể cho ai nghe.)
    • Họ đang giữ bem về kế hoạch mới. (Họ đang giữ kín về kế hoạch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộ bem": để lộ mật, tiết lộ điều mật.

    • Anh ta đã lộ bem về bữa tiệc bất ngờ. (Anh ta đã để lộ mật về bữa tiệc bất ngờ.)
  • "giữ bem": giữ mật, không tiết lộ.

    • ấy hứa sẽ giữ bem cho tôi. ( ấy hứa sẽ giữ mật cho tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầm bem (cụm danh từ): nơi mật, thường dưới lòng đất, dùng để cất giấu hoặc hoạt động kín.
    • Căn cứ một hầm bem để lưu trữ tài liệu mật. (Căn cứ một hầm mật để lưu trữ tài liệu mật.)
Từ đồng nghĩa
  • mật: điều chưa được công khai, cần được giữ kín.
  • Kín: không để lộ ra ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Công khai: được mọi người biết đến, không giấu giếm.
  • Lộ liễu: thể hiện rõ ràng, không che giấu.