bench dog

/'bentʃdɔg/
Học thuật
Thân thiện
bench dog

A bench dog sits proudly on a wooden stand at a dog show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốt chặn trên bàn làm việc: "Bench dog" một phụ kiện nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào các lỗ trên mặt bàn làm việc thủ công (như bàn bào) để giữ chặt phôi gỗ khi làm việc.
    • Vật cố định: hoạt động như một điểm chặn cố định, chống lại lực đẩy của các công cụ như bào tay, giúp người thợ giữ vật liệu ổn định an toàn trong quá trình gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Insert the bench dog into the hole on the workbench to secure the wooden board. (Hãy lắp chốt chặn vào lỗ trên bàn làm việc để cố định tấm ván gỗ.)
    • A good set of bench dogs is essential for traditional woodworking. (Một bộ chốt chặn tốt rất cần thiết cho nghề mộc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use bench dogs in tandem with a holdfast": Sử dụng chốt chặn kết hợp với kẹp ép.
    • For complex planing, he uses bench dogs in tandem with a holdfast. (Để bào những chi tiết phức tạp, anh ấy sử dụng chốt chặn kết hợp với kẹp ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Holdfast (n): Kẹp ép, một loại kẹp kim loại dùng để kẹp chặt phôi xuống mặt bàn.
  • Vise (n): Mỏ cặp, một thiết bị khí dùng để giữ chặt vật thể.
  • Workbench (n): Bàn làm việc, bàn thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Bench stop: Chốt chặn bàn (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Workbench peg: Chốt bàn làm việc.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chuyên dụng trong lĩnh vực thủ công, đặc biệt nghề mộc. Nghĩa "chó trưng bày" hoặc "chó triển lãm" trong ngữ cảnh tham chiếu một cách dịch sai hoặc một nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến dụng cụ. Trong bối cảnh kỹ thuật thủ công, "bench dog" luôn đề cập đến phụ kiện trên bàn làm việc.
bench dog

A bench dog sits proudly on a wooden stand at a dog show.

danh từ
  1. chó trưng bày, chó triển lãm