benchmark

benchmark

The surveyor uses the benchmark to measure the elevation of the land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mốc chuẩn, điểm chuẩn: "benchmark" một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu được sử dụng để so sánh, đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc giá trị của một thứ đó. Trong khảo sát địa hình, "benchmark" còn dấu hiệu trên một vật thể cố định vị trí độ cao xác định trước, dùng làm điểm tham chiếu.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh của anh ấy đặt ra mốc chuẩn về chất lượng.)
  • (Công ty sử dụng các mốc chuẩn trong ngành để đo lường hiệu suất của mình.)
  • (Người khảo sát đặt một mốc chuẩn trên tảng đá để đo đạc sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a benchmark": thiết lập một mốc chuẩn.

    • This new technology sets a benchmark for future innovations. (Công nghệ mới này thiết lập một mốc chuẩn cho các đổi mới trong tương lai.)
  • "to be a benchmark for": mốc chuẩn cho.

    • The test results serve as a benchmark for student progress. (Kết quả kiểm tra mốc chuẩn cho sự tiến bộ của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Benchmarking (danh từ): quá trình so sánh với các mốc chuẩn.

    • Benchmarking helps companies improve their efficiency. (Quá trình so sánh với mốc chuẩn giúp các công ty cải thiện hiệu suất.)
  • Benchmark (động từ): đặt mốc chuẩn hoặc so sánh với mốc chuẩn.

    • We need to benchmark our products against competitors. (Chúng ta cần so sánh sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard: tiêu chuẩn.
    • This is a high standard of quality. (Đây một tiêu chuẩn chất lượng cao.)
  • Reference point: điểm tham chiếu.
    • The lighthouse serves as a reference point for sailors. (Ngọn hải đăng điểm tham chiếu cho các thủy thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "benchmark".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benchmark".

Từ gần giống

Từ chứa "benchmark"