benedictine

/,beni'diktin/
Học thuật
Thân thiện
benedictine

A Benedictine monk tends to the monastery's herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thầy tu (hoặc nữ tu) thuộc Dòng Thánh Biển Đức (Dòng Benedict): Một thành viên của một dòng tu Công giáo được thành lập bởi Thánh Benedict thành Nursia, nổi tiếng với phương châm "Cầu nguyện lao động" (Ora et Labora).
    • Rượu mùi Benedictine: Một loại rượu mùi ngọt, thảo mộc nguồn gốc từ Pháp, ban đầu được các thầy dòng Benedict chế tạo.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) về Dòng Thánh Biển Đức hoặc các thầy tu/nữ tu của dòng này: Miêu tả những liên quan đến dòng tu, quy tắc, hoặc truyền thống của Thánh Benedict.
    • (Thuộc) về Thánh Benedict hoặc các tác phẩm của ngài: Miêu tả những liên quan trực tiếp đến vị thánh sáng lập hoặc các quy tắc tu viện do ngài soạn thảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The monastery was home to a community of Benedictines. (Tu viện nơi sinh sống của một cộng đồng các thầy dòng Benedict.)
    • He ordered a glass of Benedictine after dinner. (Anh ấy gọi một ly rượu Benedictine sau bữa tối.)
  • Tính từ:

    • She studied the Benedictine rule of life. ( ấy nghiên cứu quy luật sống của dòng Benedict.)
    • The church has beautiful Benedictine architecture. (Nhà thờ kiến trúc mang phong cách Benedictine đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benedictine order": Dòng Thánh Biển Đức, chỉ toàn bộ cộng đồng tu nam nữ theo quy tắc của Thánh Benedict.

    • The Benedictine order is one of the oldest monastic orders in the Catholic Church. (Dòng Thánh Biển Đức một trong những dòng tu lâu đời nhất trong Giáo hội Công giáo.)
  • "Benedictine spirituality": Đời sống tâm linh Benedictine, nhấn mạnh sự cân bằng giữa cầu nguyện, lao động, học tập.

    • The retreat focused on Benedictine spirituality and silence. (Khóa tĩnh tâm tập trung vào đời sống tâm linh Benedictine sự thinh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedict (n): Tên của vị thánh sáng lập, Thánh Benedict thành Nursia.
  • Benedictinism (n): Hệ thống giáo , quy tắc, hoặc tinh thần của Dòng Thánh Biển Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ tu ): Monk (thầy tu), monastic (người tu hành).
  • Danh từ (chỉ rượu): Liqueur (rượu mùi), cordial (rượu mùi ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • "The Benedictine vow": Lời khấn của dòng Benedict, thường bao gồm các lời khấn về sự ổn định, hoán cải đời sống, vâng lời.
    • He took the Benedictine vow of stability, committing to live in one community for life. (Anh ấy tuyên lời khấn ổn định của dòng Benedict, cam kết sống trong một cộng đồng suốt đời.)
benedictine

A Benedictine monk tends to the monastery's herb garden.

danh từ
  1. thầy tu theo dòng thánh --đích
  2. rượu ngọt bênêđictin

Từ đồng nghĩa