benedictory

/,beni'diktəri/
Học thuật
Thân thiện
benedictory

The priest gave a benedictory prayer at the end of the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự ban phúc, sự chúc phúc: "Benedictory" tính từ mô tả những liên quan đến lời chúc phúc, sự ban phước lành, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc trang trọng.
    • tính chất cầu nguyện, chúc tụng: Từ này cũng dùng để chỉ những lời nói, cử chỉ, hoặc nghi thức mang ý nghĩa tốt lành, cầu mong điều may mắn cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest delivered a benedictory prayer at the end of the ceremony. (Vị linh mục đọc một lời cầu nguyện chúc phúc vào cuối buổi lễ.)
    • Her speech had a warm, benedictory tone, wishing everyone success. (Bài phát biểu của ấy giọng điệu ấm áp đầy chúc phúc, mong mọi người thành công.)
    • He raised his hand in a benedictory gesture. (Ông ấy giơ tay lên trong một cử chỉ ban phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benedictory address": bài diễn văn chúc phúc, bài phát biểu mang lời chúc lành.

    • The principal's benedictory address inspired the graduating class. (Bài diễn văn chúc phúc của hiệu trưởng đã truyền cảm hứng cho lớp tốt nghiệp.)
  • "Benedictory rites": các nghi thức chúc phúc.

    • The wedding concluded with traditional benedictory rites. (Đám cưới kết thúc bằng những nghi thức chúc phúc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Benediction (danh từ): lời chúc phúc, sự ban phước; đặc biệt lời cầu nguyện cuối buổi lễ.

    • The congregation bowed their heads for the final benediction. (Giáo dân cúi đầu cho lời chúc phúc cuối cùng.)
  • Benedictive (tính từ): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "benedictory", thuộc về sự chúc phúc.

Từ đồng nghĩa
  • Blessing: (thuộc về) sự ban phước, phước lành.
  • Consecratory: (thuộc về) sự hiến thánh, cung hiến (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Invocatory: (thuộc về) sự cầu khẩn, khẩn nguyện.
Từ trái nghĩa
  • Maledictory: (thuộc về) lời nguyền rủa, sự chúc dữ.
  • Cursory: (nghĩa khác) qua loa, nhưng đôi khi được dùng đối lập trong ngữ cảnh về lời nói.
benedictory

The priest gave a benedictory prayer at the end of the ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) sự giáng phúc

Từ đồng nghĩa