benefactor
/'benifæktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ân nhân, người làm ơn: Một người cung cấp sự giúp đỡ, đặc biệt là về tài chính, cho một cá nhân, một tổ chức, hoặc một mục đích tốt đẹp.
- Nhà hảo tâm, người làm việc thiện: Một người thường xuyên đóng góp tiền bạc hoặc hỗ trợ cho các hoạt động từ thiện, giáo dục, nghệ thuật, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Một ân nhân giấu tên đã quyên góp một khoản tiền lớn để xây dựng lại thư viện địa phương.)
- (Trường đại học đã nhận được một phòng thí nghiệm mới nhờ một nhà hảo tâm hào phóng.)
- (Cô ấy coi giáo viên của mình là ân nhân lớn nhất trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An anonymous benefactor": Một ân nhân giấu tên, không tiết lộ danh tính.
- The scholarship was funded by an anonymous benefactor. (Học bổng được tài trợ bởi một ân nhân giấu tên.)
- "A generous/kindly benefactor": Một ân nhân/nhà hảo tâm hào phóng, tốt bụng.
- The museum was named after its most generous benefactor. (Bảo tàng được đặt theo tên của nhà hảo tâm hào phóng nhất của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Benefactress (n): Nữ ân nhân, nữ nhà hảo tâm. (Lưu ý: Từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, "benefactor" thường dùng chung cho cả nam và nữ).
- Beneficent (adj): Hay làm việc thiện, nhân từ.
- The king was known for his beneficent rule. (Vị vua được biết đến với sự cai trị nhân từ.)
- Benefaction (n): Hành động làm ơn, làm việc thiện; món quà/quyên góp từ thiện.
- His latest benefaction was a new wing for the hospital. (Hành động hảo tâm mới nhất của ông là một dãy nhà mới cho bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
- Patron: Người bảo trợ, đỡ đầu (thường cho nghệ sĩ, tổ chức nghệ thuật).
- Donor: Người hiến tặng, người quyên góp (thường dùng trong y học hoặc từ thiện).
- Sponsor: Nhà tài trợ (thường vì mục đích quảng cáo hoặc hỗ trợ sự kiện).
- Philanthropist: Nhà từ thiện, người yêu nhân loại (người thường xuyên đóng góp cho các hoạt động vì lợi ích xã hội).
Thành ngữ liên quan
- To be someone's benefactor: Là ân nhân của ai đó.
- He acted as a benefactor to many young artists. (Ông đã đóng vai trò là ân nhân của nhiều nghệ sĩ trẻ.)
danh từ
- người làm ơn; ân nhân
- người làm việc thiện