benefactress

/'benifæktris/
danh từ
  1. người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
  2. người làm việc thiện (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "benefactress"

benefactress
A generous benefactress donates books to the local library.