benefactress

/'benifæktris/
Học thuật
Thân thiện
benefactress

A generous benefactress donates books to the local library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ân nhân (nữ): Một người phụ nữ thực hiện một hành động tốt, đặc biệt bằng cách tặng tiền hoặc hỗ trợ cho một cá nhân, tổ chức, hoặc sự nghiệp từ thiện.
    • Người làm ơn (nữ): Một người phụ nữ ban ơn, giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library was built thanks to a generous benefactress. (Thư viện được xây dựng nhờ một ân nhân hào phóng.)
    • She is remembered as a great benefactress of the arts. ( được nhớ đến như một ân nhân lớn của nghệ thuật.)
    • The orphanage received a large donation from an anonymous benefactress. (Trại trẻ mồ côi nhận được một khoản quyên góp lớn từ một ân nhân nữ giấu tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khi nói về các khoản đóng góp từ thiện lớn. nhấn mạnh đến giới tính nữ của người làm ơn.
Biến thể từ gần giống
  • Benefactor (n): Ân nhân, người làm ơn (dùng chung, hoặc chỉ nam giới).

    • He was a major benefactor of the university. (Ông ấy một ân nhân lớn của trường đại học.)
  • Benefaction (n): Hành động làm ơn, việc thiện; món quà/quyên góp từ thiện.

    • The hospital was founded by a large benefaction. (Bệnh viện được thành lập nhờ một món quà từ thiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Patroness (n): Người bảo trợ (nữ), nhà tài trợ (nữ).
  • Donor (n): Người hiến tặng (có thể dùng chung cho cả nam nữ).
  • Philanthropist (n): Nhà từ thiện (có thể dùng chung cho cả nam nữ).
Lưu ý
  • "Benefactress" hình thức nữ giới cụ thể của "benefactor". Trong tiếng Anh hiện đại, xu hướng sử dụng các danh từ chung không phân biệt giới tính (như "benefactor") ngày càng phổ biến, ngay cả khi đề cập đến phụ nữ. Tuy nhiên, "benefactress" vẫn được sử dụng để nhấn mạnh rõ ràng giới tính.
benefactress

A generous benefactress donates books to the local library.

danh từ
  1. người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
  2. người làm việc thiện (đàn bà)

Từ có nhắc đến "benefactress"