beneficed

Học thuật
Thân thiện
beneficed

A beneficed clergyman leads the Sunday service in his parish church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về giáo sĩ) nhận lợi tức từ giáo xứ: Dùng để mô tả một giáo sĩ (thường trong Giáo hội Anh hoặc Công giáo) đang giữ một "benefice" - một chức vụ giáo hội đi kèm với nguồn thu nhập ổn định, thường từ đất đai hoặc tài sản của giáo xứ.
    • tài sản, thu nhập (từ chức vụ): Nhấn mạnh việc sở hữu nguồn tài chính hoặc thu nhập gắn liền với một vị trí, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village had a new, beneficed priest. (Ngôi làng một vị linh mục mới, nhận lợi tức từ giáo xứ.)
    • In the past, only beneficed clergy could vote in certain church matters. (Trước đây, chỉ các giáo sĩ tài sản/được hưởng lợi tức mới quyền bỏ phiếu trong một số vấn đề của giáo hội.)
    • He sought to become a beneficed minister to secure his livelihood. (Ông ấy tìm cách trở thành một mục sư thu nhập từ giáo xứ để ổn định cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A beneficed clergyman": Một giáo sĩ nhận lợi tức. Cụm từ phổ biến để chỉ những người nắm giữ chức vụ chính thức trong giáo hội với đầy đủ quyền lợi tài chính.
    • The dispute was between a beneficed clergyman and a curate who worked for him. (Cuộc tranh chấp giữa một vị giáo sĩ nhận lợi tức một phó tế làm việc cho ông ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Benefice (Danh từ): Chức vụ giáo hội lợi tức; tài sản hoặc thu nhập gắn với chức vụ đó.
    • He was appointed to the benefice of the local parish. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ lợi tức của giáo xứ địa phương.)
  • Unbeneficed (Tính từ): Không nhận lợi tức từ giáo xứ, không giữ một "benefice".
    • Many assistant priests were unbeneficed and relied on stipends. (Nhiều linh mục phó không lợi tức từ giáo xứ phải dựa vào tiền trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Endowed (adj): Được ban tặng tài sản, được hưởng lợi từ quỹ.
  • Stipendiary (adj): Nhận lương, được trả thù lao (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong giáo hội).
Lưu ý
  • Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc pháp liên quan đến cấu của Giáo hội Anh các giáo hội tương tự.
  • Nghĩa cơ bản xoay quanh việc sở hữu nguồn thu nhập ổn định gắn liền với một chức vụ cụ thể, phân biệt với những giáo sĩ chỉ nhận lương hoặc trợ cấp.
beneficed

A beneficed clergyman leads the Sunday service in his parish church.

Adjective
  1. (cha cố, giáo sĩ) tiền thu nhập, tài sản