beneficently
/bi'nefisəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hay làm phúc, từ thiện: Hành động với lòng tốt và mong muốn giúp đỡ người khác, thường liên quan đến việc bố thí hoặc hỗ trợ.
- Một cách từ tâm, thương người: Hành động xuất phát từ lòng nhân ái, sự quan tâm và mong muốn mang lại lợi ích cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The wealthy merchant donated beneficently to the orphanage. (Người thương gia giàu có quyên góp một cách từ thiện cho trại trẻ mồ côi.)
- She smiled beneficently at the children, offering them food and warm clothes. (Bà ấy mỉm cười một cách thương người với lũ trẻ, tặng chúng thức ăn và quần áo ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act beneficently": hành động một cách nhân từ, vị tha.
- The king acted beneficently towards his subjects during the famine. (Nhà vua đã hành động một cách nhân từ với thần dân của mình trong nạn đói.)
"to rule beneficently": cai trị một cách nhân ái, vì lợi ích của người dân.
- The queen is remembered for ruling beneficently and justly. (Nữ hoàng được nhớ đến vì đã cai trị một cách nhân ái và công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Beneficent (adj): hay làm phúc, từ thiện, nhân từ.
- He is known for his beneficent deeds. (Ông ấy được biết đến với những hành động từ thiện của mình.)
Beneficence (n): lòng nhân từ, hành động từ thiện.
- Her life was a model of beneficence. (Cuộc đời bà là một tấm gương về lòng nhân từ.)
Từ đồng nghĩa
- Charitably: một cách từ thiện, bác ái.
- Benevolently: một cách nhân từ, khoan dung.
- Altruistically: một cách vị tha.
Từ trái nghĩa
- Malevolently: một cách ác ý, hiểm độc.
- Selfishly: một cách ích kỷ.
phó từ
- hay làm phúc, từ thiện, từ tâm, thương người