beninese

Học thuật
Thân thiện
beninese

A Beninese artist creates a traditional bronze sculpture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nước Benin (một quốc gia Tây Phi) hoặc người dân của . Từ này mô tả nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Benin.
  2. Danh từ:
    • Người dân bản địa hoặc cư dân của Benin. Từ này chỉ một cá nhân mang quốc tịch Benin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Beninese government announced new economic policies. (Chính phủ Benin đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
    • She is a fan of Beninese music. ( ấy người hâm mộ âm nhạc Benin.)
  • Danh từ:
    • He is a Beninese living abroad. (Anh ấy một người Benin đang sốngnước ngoài.)
    • The Beninese are known for their rich cultural heritage. (Người dân Benin được biết đến với di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beninese cuisine": Ẩm thực Benin, chỉ các món ăn phong cách nấu nướng đặc trưng của Benin.
    • I tried Beninese cuisine for the first time at a cultural festival. (Lần đầu tiên tôi thử ẩm thực Benin tại một lễ hội văn hóa.)
  • "Beninese diaspora": Cộng đồng người Benin sốngnước ngoài.
    • The Beninese diaspora plays an important role in the country's development. (Cộng đồng người Benin ở hải ngoại đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Benin (Danh từ riêng): Tên quốc giaTây Phi.
    • Cotonou is the largest city in Benin. (Cotonou thành phố lớn nhấtBenin.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Benin: (Cụm từ) Của Benin. (Dùng như tính từ)
    • the culture of Benin (văn hóa của Benin)
  • Citizen of Benin: (Cụm từ) Công dân Benin. (Dùng như danh từ)
    • She is a citizen of Benin. ( ấy một công dân Benin.)
Lưu ý sử dụng
  • Beninese luôn được viết hoa chữ cái đầu bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Benin).
  • Từ này tuân theo quy tắc chung để hình thành tính từ/danh từ chỉ quốc tịch: Tên nước + hậu tố "-ese" (tương tự như Chinese, Vietnamese, Japanese).
beninese

A Beninese artist creates a traditional bronze sculpture.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của nước Benin (một quốc gia Tây Phi), hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Benin

Từ đồng nghĩa