benjoin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cánh kiến trắng, an tức hương: "benjoin" là một loại nhựa thơm có mùi vani, được lấy từ một số loài cây thuộc chi Styrax, dùng trong y học cổ truyền và công nghiệp sản xuất nước hoa, hương trầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parfum contient une note de benjoin. (Mùi hương có chứa một nốt hương an tức hương.)
- Le benjoin est utilisé comme encens dans certaines cérémonies. (Cánh kiến trắng được dùng làm hương trầm trong một số nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gomme de benjoin": nhựa benjoin.
- La gomme de benjoin est une résine aromatique. (Nhựa benjoin là một loại nhựa thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzoïne (n.f): Một tên gọi khác hoặc dạng khác của benjoin, cũng chỉ loại nhựa thơm này.
- Styrax (n.m): Tên gọi khoa học của chi cây cho nhựa benjoin.
Từ đồng nghĩa
- Baume du Pérou: Balsam Peru (một loại nhựa thơm khác, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế).
- Résine aromatique: Nhựa thơm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "benjoin".
danh từ giống đực
- cánh kiến trắng, an tức hương