benthamism
/'bentəmizm/
Học thuậtThân thiện
A philosopher explains the principles of Benthamism to students in a lecture hall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết Bentham, thuyết vị lợi: Một học thuyết triết học và đạo đức, được phát triển bởi Jeremy Bentham, cho rằng giá trị đạo đức của một hành động được xác định bởi mức độ nó đem lại lợi ích, hạnh phúc hoặc khoái lạc cho số đông người nhất. Nguyên tắc cốt lõi là "lợi ích lớn nhất cho số đông lớn nhất".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Benthamism had a profound influence on legal and social reforms in the 19th century. (Thuyết Bentham đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các cải cách pháp lý và xã hội vào thế kỷ 19.)
- His political views were heavily influenced by Benthamism. (Quan điểm chính trị của ông ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thuyết Bentham.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of Benthamism": Các nguyên tắc của thuyết Bentham.
- The policy was evaluated according to the principles of Benthamism. (Chính sách được đánh giá theo các nguyên tắc của thuyết Bentham.)
Biến thể và từ gần giống
- Benthamite (danh từ): Người theo thuyết Bentham, người theo chủ nghĩa vị lợi.
- He was a staunch Benthamite. (Ông ấy là một người theo thuyết Bentham kiên định.)
- Utilitarianism (danh từ): Chủ nghĩa vị lợi (thuật ngữ rộng hơn, trong đó Benthamism là một dạng cổ điển).
- Benthamism is a form of classical utilitarianism. (Thuyết Bentham là một dạng của chủ nghĩa vị lợi cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Utilitarian ethics: Đạo đức học vị lợi.
- Philosophical radicalism: Chủ nghĩa cấp tiến triết học (một thuật ngữ lịch sử liên quan chặt chẽ).
A philosopher explains the principles of Benthamism to students in a lecture hall.
danh từ
- thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi