benthos

/'benθɔs/
Học thuật
Thân thiện
benthos

A starfish crawls slowly across the benthos.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật đáy: Tập hợp tất cả các sinh vật (bao gồm cả thực vật động vật) sốngđáy hoặc gần đáy của các vùng nước như biển, đại dương, hồ hoặc sông. Thuật ngữ này chỉ chung cho cộng đồng sinh vật sống trong hoặc trên lớp trầm tích đáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are studying the benthos to understand the health of the marine ecosystem. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sinh vật đáy để hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái biển.)
    • Pollution can severely damage the benthos, affecting the entire food chain. (Ô nhiễm có thể gây hại nghiêm trọng đến sinh vật đáy, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn.)
    • The diversity of the benthos in this coral reef is astonishing. (Sự đa dạng của sinh vật đáyrạn san hô này thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep-sea benthos": Sinh vật đáy biển sâu. Chỉ các sinh vật sốngđáy của vùng biển sâu, nơi áp suất cao ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới.
    • The deep-sea benthos includes many species that have adapted to extreme conditions. (Sinh vật đáy biển sâu bao gồm nhiều loài đã thích nghi với các điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Benthic (tính từ): Thuộc về đáy nước hoặc sinh vật đáy.
    • Benthic zone (vùng đáy), benthic organisms (các sinh vật đáy).
  • Benthopelagic (tính từ): Chỉ các sinh vật sống ngay trên đáy nước.
Từ đồng nghĩa
  • Bottom-dwelling organisms: Các sinh vật sốngđáy.
  • Benthic fauna/flora: Hệ động vật/thực vật đáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "benthos".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "benthos".

benthos

A starfish crawls slowly across the benthos.

danh từ
  1. (sinh vật học) sinh vật đáy