bentonitic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bentonit, có liên quan đến bentonit, hoặc có chứa bentonit: Từ này mô tả tính chất, nguồn gốc, hoặc thành phần của một vật liệu nào đó có liên quan đến bentonit. Bentonit là một loại đất sét dẻo, có khả năng trương nở mạnh, thường có nguồn gốc từ tro núi lửa biến đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drilling fluid has a high bentonitic content to stabilize the borehole. (Chất lỏng khoan có hàm lượng thuộc bentonit cao để ổn định lỗ khoan.)
- This bentonitic clay is excellent for facial masks due to its absorption properties. (Loại đất sét chứa bentonit này rất tuyệt cho mặt nạ do đặc tính hấp thụ của nó.)
- The geologist identified the layer as bentonitic shale. (Nhà địa chất xác định lớp đá đó là đá phiến sét có liên quan đến bentonit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật để mô tả thành phần đất đá hoặc vật liệu phụ gia.
- The soil sample showed bentonitic characteristics, indicating volcanic ash deposits. (Mẫu đất cho thấy các đặc điểm thuộc bentonit, cho thấy sự tồn tại của trầm tích tro núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bentonite (danh từ): Bentonit - tên của loại đất sét.
- Bentonite is commonly used as a binding agent in foundry sand. (Bentonit thường được dùng làm chất kết dính trong cát đúc.)
Từ đồng nghĩa
- Clay-rich (adj): Giàu sét (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho bentonit).
- Volcanic-clay (adj): (Thuộc) đất sét núi lửa (có thể dùng để mô tả chung).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có chứa bentonit (một loại đất sét có nguồn gốc từ tro núi lửa)